| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | VFS15S-2007PL-W1 |
| Hãng sản xuất | Toshiba |
| Dòng sản phẩm | VF-S15 |
| Công suất động cơ áp dụng | 0.75 kW (1 HP) |
| Điện áp nguồn đầu vào | 1 Pha 200V đến 240V |
| Dao động điện áp cho phép | +10%, -15% |
| Tần số nguồn đầu vào | 50/60 Hz (Dao động +/- 5%) |
| Điện áp đầu ra | 3 Pha 200V đến 240V (Tối đa bằng điện áp đầu vào) |
| Dòng điện đầu ra định mức | 4.8 A |
| Công suất biểu kiến đầu ra | 1.8 kVA |
| Khả năng chịu quá tải | 150% dòng định mức trong 60 giây, 200% trong 0.5 giây |
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển V/f, Điều khiển Vector cảm biến từ thông (Sensorless Vector Control), Điều khiển động cơ nam châm vĩnh cửu (PM) |
| Dải tần số đầu ra | 0.01 Hz đến 500 Hz |
| Bộ lọc nhiễu (EMC Filter) | Tích hợp sẵn bộ lọc nhiễu cao tần (High attenuation EMI filter) |
| Bộ hãm tái sinh (Braking Unit) | Tích hợp sẵn |
| Cổng truyền thông | Tích hợp sẵn RS-485 (Giao thức Modbus RTU / Toshiba Protocol) |
| Ngõ vào điều khiển | Ngõ vào Analog, Ngõ vào Logic lập trình được |
| Ngõ ra điều khiển | Ngõ ra Rơ-le, Ngõ ra Transistor, Ngõ ra Analog |
| Cấp độ bảo vệ | IP20 (Dạng đóng kín) |
| Hệ thống làm mát | Làm mát cưỡng bức bằng quạt |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -10 độ C đến +60 độ C (Giảm tải khi nhiệt độ trên 50 độ C) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 108 mm x 130 mm x 137 mm (Kích thước tham khảo, có thể thay đổi tùy lô sản xuất) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.