| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Model) | VFAS3-4300PC |
| Hãng sản xuất | Toshiba |
| Dòng sản phẩm | TOSVERT VF-AS3 |
| Nguồn điện áp đầu vào | 3 Pha 380V đến 480V |
| Tần số nguồn điện đầu vào | 50 Hz / 60 Hz |
| Dao động điện áp cho phép | Cộng 10%, Trừ 15% |
| Công suất động cơ áp dụng (Tải thường - ND) | 30 kW |
| Công suất động cơ áp dụng (Tải nặng - HD) | 22 kW |
| Dòng điện đầu ra định mức (Tải thường - ND) | 61 A |
| Dòng điện đầu ra định mức (Tải nặng - HD) | 46 A |
| Điện áp đầu ra | 3 Pha 380V đến 480V |
| Dải tần số đầu ra | 0.01 Hz đến 590 Hz |
| Khả năng chịu quá tải (Tải thường - ND) | 120% dòng định mức trong 60 giây |
| Khả năng chịu quá tải (Tải nặng - HD) | 150% dòng định mức trong 60 giây |
| Bộ lọc nhiễu điện từ (EMI/EMC Filter) | Tích hợp sẵn bộ lọc Tiêu chuẩn IEC 61800-3 Category C3 |
| Cuộn kháng một chiều (DC Reactor) | Tích hợp sẵn (giúp giảm sóng hài và cải thiện hệ số công suất) |
| Phương pháp điều khiển | V/f (Điện áp/Tần số), Vector không cảm biến (Sensorless Vector), Vector vòng kín (cần card mở rộng), Điều khiển động cơ nam châm vĩnh cửu (PM Motor) |
| Cổng truyền thông tích hợp | 2 cổng Ethernet (Modbus TCP/IP), RS485 (Toshiba Protocol / Modbus RTU) |
| Cấp bảo vệ (Enclosure rating) | IP20 |
| Hệ thống làm mát | Làm mát bằng quạt cưỡng bức |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -10 độ C đến +60 độ C (giảm công suất khi trên 50 độ C) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.