| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | VFAS3-4280KPC |
| Hãng sản xuất | Toshiba |
| Dòng sản phẩm | TOSVERT VF-AS3 (High Performance Inverter) |
| Điện áp nguồn đầu vào | 3 Pha 380V đến 480V |
| Tần số nguồn đầu vào | 50 Hz / 60 Hz |
| Công suất động cơ (Tải thường - Normal Duty) | 280 kW |
| Công suất động cơ (Tải nặng - Heavy Duty) | 220 kW |
| Dòng điện định mức (Tải thường - Normal Duty) | 585 A |
| Dòng điện định mức (Tải nặng - Heavy Duty) | 477 A |
| Khả năng chịu quá tải (Tải thường - Normal Duty) | 120% trong vòng 60 giây |
| Khả năng chịu quá tải (Tải nặng - Heavy Duty) | 150% trong vòng 60 giây |
| Bộ lọc nhiễu điện từ (EMC/EMI Filter) | Tích hợp sẵn bộ lọc tiêu chuẩn IEC61800-3 Category C3 |
| Cuộn kháng một chiều (DC Reactor) | Tích hợp sẵn để giảm sóng hài và cải thiện hệ số công suất |
| Phương pháp điều khiển | V/f (Điện áp/Tần số), Vector cảm biến tốc độ (Sensorless Vector), Vector vòng kín (Closed Loop Vector), Điều khiển động cơ nam châm vĩnh cửu (PM Motor) |
| Dải tần số đầu ra | 0.01 Hz đến 590 Hz |
| Cổng truyền thông tích hợp sẵn | Ethernet (Modbus TCP/IP, Web Server), RS485 (Modbus RTU) |
| Cấp độ bảo vệ (Enclosure Rating) | IP00 (Dạng khung hở - Open Chassis) |
| Hệ thống làm mát | Quạt làm mát cưỡng bức |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -10°C đến +50°C (Cần giảm tải nếu vượt quá 50°C, tối đa 60°C) |
| Chức năng an toàn (Safety) | STO (Safe Torque Off) đạt chuẩn IEC 61800-5-2, SIL3 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.