| Mã sản phẩm | VFAS3-4220KPC |
| Hãng sản xuất | Toshiba |
| Dòng sản phẩm | VF-AS3 |
| Điện áp nguồn đầu vào | 3 Pha 380 Vôn đến 480 Vôn |
| Tần số nguồn đầu vào | 50 Hz / 60 Hz |
| Công suất động cơ (Tải thường - Normal Duty) | 220 kW |
| Công suất động cơ (Tải nặng - Heavy Duty) | 185 kW |
| Dòng điện đầu ra định mức (Tải thường) | 426 Ampe |
| Dòng điện đầu ra định mức (Tải nặng) | 370 Ampe |
| Khả năng chịu quá tải (Tải thường) | 120% dòng định mức trong 60 giây |
| Khả năng chịu quá tải (Tải nặng) | 150% dòng định mức trong 60 giây |
| Điện áp đầu ra | 3 Pha 380 Vôn đến 480 Vôn (Tương ứng điện áp vào) |
| Dải tần số đầu ra | 0.01 Hz đến 590 Hz |
| Bộ lọc nhiễu điện từ (EMI/EMC) | Tích hợp sẵn bộ lọc tiêu chuẩn IEC61800-3 Class C3 |
| Cuộn kháng một chiều (DC Reactor) | Tích hợp sẵn (Giảm sóng hài và bảo vệ biến tần) |
| Phương pháp điều khiển | V/f, Vector không cảm biến (Sensorless Vector), Vector vòng kín (cần card mở rộng), Điều khiển động cơ nam châm vĩnh cửu (PM Motor) |
| Chức năng an toàn | STO (Safe Torque Off) tiêu chuẩn IEC 61800-5-2 |
| Cổng truyền thông tích hợp sẵn | Ethernet (2 cổng), RS-485 (Modbus RTU) |
| Cấp độ bảo vệ (IP) | IP00 (Dạng mở, cần lắp trong tủ điện) |
| Hệ thống làm mát | Quạt làm mát cưỡng bức |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -15 độ C đến +50 độ C (có thể giảm tải ở nhiệt độ cao hơn đến 60 độ C) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 430 mm x 950 mm x 370 mm |
| Trọng lượng | 88 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.