| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | VFAS3-4200KPC |
| Hãng sản xuất | Toshiba |
| Dòng sản phẩm | VF-AS3 (Biến tần hiệu suất cao) |
| Điện áp nguồn đầu vào | 3 Pha 380V đến 480V |
| Tần số nguồn đầu vào | 50 Hz / 60 Hz |
| Công suất động cơ (Chế độ tải thường - ND) | 200 Kilowatt |
| Công suất động cơ (Chế độ tải nặng - HD) | 160 Kilowatt |
| Dòng điện đầu ra định mức (Chế độ tải thường - ND) | 390 Ampe |
| Dòng điện đầu ra định mức (Chế độ tải nặng - HD) | 314 Ampe |
| Khả năng chịu quá tải (Chế độ tải thường - ND) | 120% dòng định mức trong 60 giây |
| Khả năng chịu quá tải (Chế độ tải nặng - HD) | 150% dòng định mức trong 60 giây |
| Dải tần số đầu ra | 0.01 Hz đến 590 Hz |
| Bộ lọc nhiễu điện từ (EMI/EMC Filter) | Tích hợp sẵn bộ lọc theo tiêu chuẩn IEC61800-3 Category C3 |
| Kháng điện một chiều (DC Reactor) | Tích hợp sẵn để giảm sóng hài |
| Phương pháp điều khiển | V/f (Điện áp/Tần số), Vector cảm biến tốc độ (Sensorless Vector), Vector vòng kín (Closed Loop Vector - cần card mở rộng), Điều khiển động cơ nam châm vĩnh cửu (PM Motor) |
| Chức năng an toàn | STO (Safe Torque Off) đạt chuẩn SIL3, PLe, IEC61508 |
| Cổng truyền thông tích hợp | Ethernet (Modbus TCP/IP), RS-485 (Modbus RTU) |
| Cấp độ bảo vệ (Enclosure Rating) | IP00 (Loại hở - Open Chassis) |
| Hệ thống làm mát | Quạt làm mát cưỡng bức |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -10 độ C đến +60 độ C (Giảm công suất khi trên 50 độ C) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.