| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | VFAS3-4185PC |
| Hãng sản xuất | Toshiba |
| Dòng sản phẩm | TOSVERT VF-AS3 |
| Điện áp nguồn đầu vào | 3 Pha 380V đến 480V |
| Tần số nguồn đầu vào | 50 Hz / 60 Hz |
| Công suất động cơ (Tải nặng - Heavy Duty) | 18.5 kW |
| Công suất động cơ (Tải thường - Normal Duty) | 22 kW |
| Dòng điện đầu ra định mức (Tải nặng - Heavy Duty) | 39.0 A |
| Dòng điện đầu ra định mức (Tải thường - Normal Duty) | 46.0 A |
| Khả năng chịu quá tải | Tải nặng: 150% trong 60 giây / Tải thường: 120% trong 60 giây |
| Dải tần số đầu ra | 0.01 Hz đến 590 Hz |
| Bộ lọc nhiễu điện từ (EMI/EMC Filter) | Tích hợp sẵn (Tuân thủ tiêu chuẩn IEC61800-3 Category C3) |
| Cuộn kháng một chiều (DC Reactor) | Tích hợp sẵn (DCL) để giảm sóng hài |
| Bộ hãm động năng (Braking Unit) | Tích hợp sẵn mạch điều khiển hãm |
| Phương pháp điều khiển | V/f, Vector không cảm biến (Sensorless Vector), Vector vòng kín (cần card mở rộng), Điều khiển động cơ nam châm vĩnh cửu (PM Motor) |
| Cổng truyền thông tích hợp sẵn | Ethernet (Modbus TCP, Web Server), RS-485 (Toshiba Protocol, Modbus RTU) |
| Chức năng an toàn | STO (Safe Torque Off) tuân thủ tiêu chuẩn IEC 61800-5-2 SIL3 |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP20 |
| Hệ thống làm mát | Làm mát cưỡng bức bằng quạt (có thể tháo rời) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 230 mm x 400 mm x 190 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 13.0 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.