| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | VFAS3-2300P |
| Hãng sản xuất | Toshiba |
| Dòng sản phẩm | VF-AS3 (Toshiba High Performance Inverter) |
| Điện áp nguồn đầu vào | 3 Pha 200V đến 240V |
| Tần số nguồn đầu vào | 50/60 Hz (Dao động cho phép +/- 5%) |
| Công suất động cơ (Chế độ tải thường - ND) | 30 kW |
| Công suất động cơ (Chế độ tải nặng - HD) | 22 kW |
| Dòng điện đầu ra định mức (Chế độ tải thường - ND) | 122 Ampe |
| Dòng điện đầu ra định mức (Chế độ tải nặng - HD) | 92 Ampe |
| Khả năng chịu quá tải | 120% trong 60 giây (Tải thường ND) / 150% trong 60 giây (Tải nặng HD) |
| Điện áp đầu ra | 3 Pha 200V đến 240V (Tương ứng với điện áp đầu vào) |
| Dải tần số đầu ra | 0.01 Hz đến 590 Hz |
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển V/f, Vector cảm biến tốc độ (Sensorless vector), Vector vòng kín (cần card mở rộng), Điều khiển động cơ nam châm vĩnh cửu (PM motor) |
| Cổng kết nối mạng tích hợp sẵn | 2 cổng Ethernet (Hỗ trợ cấu trúc mạch vòng hoặc chuỗi), 1 cổng RS-485 |
| Giao thức mạng hỗ trợ sẵn | Modbus TCP, EtherNet/IP |
| Tính năng IoT và Web Server | Tích hợp sẵn Web Server để giám sát và cài đặt qua trình duyệt, hỗ trợ mã QR để truy cập thông tin lỗi |
| Chức năng an toàn (Safety) | STO (Safe Torque Off) đạt chuẩn SIL3, PLe, IEC61508 |
| Bộ lọc nhiễu EMC | Tích hợp sẵn bộ lọc nhiễu EMC |
| Kháng kháng DC (DC Reactor) | Tích hợp sẵn cuộn kháng DC để giảm sóng hài |
| Hệ thống làm mát | Quạt làm mát cưỡng bức |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP20 (Lắp đặt trong tủ điện) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -10°C đến +60°C (Giảm tải khi nhiệt độ trên 50°C) |
| Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) | Tham khảo tài liệu kích thước khung vỏ (Frame Size) tương ứng với công suất 30kW của hãng |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.