| Danh mục thông số | Giá trị kỹ thuật chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Model Reference) | VFAS3-2037P |
| Hãng sản xuất | Toshiba Industrial Products and Systems |
| Dòng sản phẩm | TOSVERT VF-AS3 (Dòng biến tần hiệu suất cao tích hợp IoT) |
| Điện áp nguồn đầu vào | 3 Pha 200 Vôn đến 240 Vôn |
| Tần số nguồn đầu vào | 50 Hz / 60 Hz |
| Công suất động cơ áp dụng (Chế độ tải nặng - HD) | 3.7 kW (Tương đương 5 Mã lực) |
| Công suất động cơ áp dụng (Chế độ tải thường - ND) | 5.5 kW (Tương đương 7.5 Mã lực) |
| Dòng điện đầu ra định mức (Chế độ tải nặng - HD) | 17.5 Ampe |
| Dòng điện đầu ra định mức (Chế độ tải thường - ND) | 21.1 Ampe |
| Khả năng chịu quá tải (Chế độ tải nặng - HD) | 150% dòng định mức trong 60 giây |
| Khả năng chịu quá tải (Chế độ tải thường - ND) | 120% dòng định mức trong 60 giây |
| Dải tần số đầu ra | 0.01 Hz đến 590 Hz |
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển V/f, Điều khiển Vector không cảm biến (Sensorless Vector), Điều khiển Vector vòng kín (với thẻ hồi tiếp), Điều khiển động cơ nam châm vĩnh cửu (PM Motor) |
| Cổng kết nối truyền thông tích hợp sẵn | 02 cổng Ethernet (hỗ trợ Modbus TCP, EtherNet/IP) và 01 cổng RS-485 |
| Tính năng IoT (Internet vạn vật) | Tích hợp Web Server để giám sát và cài đặt từ xa, quản lý qua địa chỉ IP, hỗ trợ QR Code để truy xuất thông tin lỗi |
| Bộ lọc nhiễu điện từ (EMC Filter) | Tích hợp sẵn bộ lọc nhiễu EMC tiêu chuẩn |
| Bộ kháng một chiều (DC Reactor) | Tích hợp sẵn để giảm sóng hài và cải thiện hệ số công suất |
| Bộ hãm động năng (Braking Unit) | Tích hợp sẵn mạch điều khiển hãm động năng |
| Cấp độ bảo vệ (IP Rating) | IP20 (Lắp đặt trong tủ điện) |
| Hệ thống làm mát | Quạt làm mát cưỡng bức (có thể tháo rời để vệ sinh) |
| Nhiệt độ môi trường vận hành | Từ -10 độ C đến +60 độ C (Giảm công suất khi trên 50 độ C) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.