| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | VAF39A |
| Loại hiển thị | LED 7 đoạn, 3 hàng, 3 chữ số |
| Thông số đo lường | Điện áp, Dòng điện, Tần số |
| Kiểu đấu nối điện | 3 pha 4 dây, 3 pha 3 dây, 2 pha 3 dây, 1 pha 2 dây |
| Dải điện áp đo lường (Dây - Dây) | 19 Volt đến 519 Volt xoay chiều |
| Dải điện áp đo lường (Dây - Trung tính) | 11 Volt đến 300 Volt xoay chiều |
| Dòng điện đầu vào định mức | 5 Ampe xoay chiều (Tối đa) |
| Cài đặt biến dòng sơ cấp (CT Primary) | 5 Ampe đến 999 Ampe (Lập trình được) |
| Cài đặt biến dòng thứ cấp (CT Secondary) | 5 Ampe (Cố định) |
| Dải tần số đo lường | 45 Hertz đến 65 Hertz |
| Độ chính xác đo Điện áp | ± 0.5% toàn dải ± 2 chữ số |
| Độ chính xác đo Dòng điện | ± 1% toàn dải ± 2 chữ số |
| Độ chính xác đo Tần số | ± 0.1 Hertz |
| Độ phân giải | Tự động điều chỉnh |
| Nguồn cấp phụ trợ (Auxiliary Supply) | 230 Volt xoay chiều (dung sai ± 20%) |
| Tần số nguồn cấp | 50 Hertz / 60 Hertz |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 5 VA |
| Nhiệt độ hoạt động | -10 độ C đến +55 độ C |
| Độ ẩm hoạt động | Lên đến 95% RH (Không ngưng tụ) |
| Kiểu lắp đặt | Lắp trên mặt tủ điện (Panel Mount) |
| Kích thước mặt (Cao x Rộng) | 96 mm x 96 mm |
| Kích thước khoét lỗ | 92 mm x 92 mm |
| Độ sâu lắp đặt | 50 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 170 Gram |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.