| Thông số | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm | VAF36A-230V-CE |
| Loại hiển thị | Màn hình tinh thể lỏng (LCD) có đèn nền với biểu đồ thanh (Bar graph) |
| Cấu hình hiển thị | 3 hàng, 3 số |
| Kiểu đấu nối điện | 3 pha 4 dây, 3 pha 3 dây, 2 pha 3 dây, 1 pha 2 dây |
| Dải đo điện áp ngõ vào | 11 đến 300V AC (Pha - Trung tính), 19 đến 519V AC (Pha - Pha) |
| Dải đo dòng điện ngõ vào | Định mức 5A AC (Tối thiểu 20mA, Tối đa 6A) |
| Dải tần số | 45 đến 65 Hz |
| Cài đặt hệ số biến dòng sơ cấp (CT Primary) | 5A đến 10.000A (Có thể lập trình) |
| Cài đặt hệ số biến dòng thứ cấp (CT Secondary) | 5A (Cố định) |
| Cài đặt hệ số biến áp sơ cấp (PT Primary) | 100V đến 500kV (Có thể lập trình) |
| Cài đặt hệ số biến áp thứ cấp (PT Secondary) | 100V đến 500V AC (Pha - Pha) (Có thể lập trình) |
| Độ chính xác (Cấp chính xác) | Điện áp: ±0.5%; Dòng điện: ±1%; Tần số: ±0.1Hz; Tốc độ vòng quay (RPM): ±0.5%; Giờ chạy: ±1% |
| Nguồn cấp hỗ trợ (Auxiliary Supply) | 230V AC ±20% (50/60 Hz) |
| Kích thước mặt trước | 96 x 96 mm |
| Kích thước khoét lỗ tủ (Panel Cutout) | 92 x 92 mm |
| Kiểu lắp đặt | Lắp trên mặt tủ bảng điện (Panel Mount) |
| Nhiệt độ hoạt động | -10 độ C đến +55 độ C |
| Độ ẩm môi trường | Lên đến 85% (không ngưng tụ) |
| Trọng lượng | Khoảng 357 gram |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.