| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | TSXWMY100C |
| Loại sản phẩm | Mô-đun Ethernet TCP/IP |
| Giao thức truyền thông | Ethernet TCP/IP, Modbus TCP, EtherNet/IP |
| Giao diện vật lý | Cổng RJ45, 10BASE-T/100BASE-TX |
| Tốc độ dữ liệu | 10/100 Mbit/s |
| Nguồn cấp | Cung cấp từ rack TSX (ví dụ: 5V DC) |
| Dòng tiêu thụ | Khoảng 600 mA (lấy từ nguồn 5V DC của rack) |
| Vị trí lắp đặt | Khe cắm trên rack TSX (TSX Premium, TSX Micro, TSX Nano) |
| Tương thích | Hệ thống PLC Schneider Electric sử dụng rack TSX (TSX Premium, TSX Micro, TSX Nano) |
| Các đèn báo | STS (Trạng thái), ACT (Hoạt động), LNK (Kết nối), Port Status (Trạng thái cổng) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



