| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | SV2-M010AK |
| Loại thiết bị | Động cơ Servo AC (AC Servo Motor) |
| Công suất định mức | 100 Watt |
| Điện áp nguồn tương thích | 200 Vôn xoay chiều (Class 200V) |
| Mô-men xoắn định mức | 0.32 Newton mét (N·m) |
| Mô-men xoắn tối đa | 1.12 Newton mét (N·m) |
| Tốc độ quay định mức | 3000 vòng/phút |
| Tốc độ quay tối đa | 6000 vòng/phút |
| Dòng điện định mức | 0.86 Ampe |
| Dòng điện tối đa | 3.6 Ampe |
| Loại bộ mã hóa (Encoder) | Tuyệt đối không cần pin (Battery-less Absolute) |
| Độ phân giải bộ mã hóa | 22-bit (Tương đương 4.194.304 xung/vòng) |
| Cấu tạo đầu trục | Trục có rãnh then (Keyed shaft) |
| Phanh hãm (Brake) | Không tích hợp |
| Phớt chắn dầu (Oil Seal) | Không tích hợp |
| Kích thước mặt bích | 40 mm x 40 mm |
| Quán tính rô-to (Rotor Inertia) | 0.0401 x 10^-4 kg·m² |
| Cấp bảo vệ | IP67 (Ngoại trừ phần trục xuyên qua) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | 0 đến +40 độ C (Không đóng băng) |
| Độ ẩm môi trường hoạt động | 20 đến 85 % Độ ẩm tương đối (Không ngưng tụ) |
| Khối lượng | Khoảng 0.55 kilôgam |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.