| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | SV040IG5A-2 |
| Dòng sản phẩm | iG5A |
| Công suất động cơ áp dụng | 4.0kW (5HP) |
| Điện áp đầu vào định mức | 3 Pha 200-230V |
| Tần số đầu vào định mức | 50/60Hz |
| Dòng điện đầu vào định mức | 20.0A |
| Dung lượng đầu vào định mức | 7.7kVA |
| Điện áp đầu ra định mức | 3 Pha 200-230V |
| Tần số đầu ra định mức | 0.1 - 400Hz |
| Dòng điện đầu ra định mức | 17.0A |
| Dung lượng đầu ra định mức | 6.5kVA |
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển V/F, Điều khiển Vector không cảm biến |
| Khả năng quá tải | 150% dòng điện định mức trong 60 giây, 200% trong 0.5 giây |
| Mô-men khởi động | 150% tại 0.5Hz (Điều khiển Vector không cảm biến) |
| Dải điều khiển tốc độ | 1:100 (Điều khiển Vector không cảm biến) |
| Độ chính xác tốc độ | ±0.5% tốc độ tối đa (Điều khiển Vector không cảm biến) |
| Độ phân giải cài đặt tần số | Kỹ thuật số: 0.01Hz, Analog: 0.06Hz/60Hz |
| Độ chính xác tần số | Kỹ thuật số: ±0.01% tần số tối đa, Analog: ±0.2% tần số tối đa |
| Tần số sóng mang | 1-15kHz |
| Thời gian tăng/giảm tốc | 0.1 - 6000 giây |
| Transistor phanh động | Tích hợp (đối với model đến 7.5kW) |
| Ngõ vào số (Digital Input) | 8 (có thể chọn PNP/NPN) |
| Ngõ vào analog (Analog Input) | 2 (có thể chọn 0-10V / 4-20mA) |
| Ngõ ra số (Digital Output) | 1 (kiểu cực góp hở) |
| Ngõ ra relay (Relay Output) | 1 (NO/NC) |
| Ngõ ra analog (Analog Output) | 1 (0-10V) |
| Giao tiếp | RS485 (Modbus-RTU) |
| Phương pháp làm mát | Làm mát bằng không khí cưỡng bức |
| Cấp độ bảo vệ | IP20 |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 100 x 180 x 130 mm |
| Trọng lượng | 1.8 kg |
| Nhiệt độ hoạt động | -10 đến 40°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20 đến 65°C |
| Độ ẩm | Tối đa 90% RH (không ngưng tụ) |
| Độ cao | Tối đa 1000m |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút


