| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm | SGM7A-10A6A6S |
| Dòng sản phẩm | Sigma-7 (Σ-7) Series - Low Inertia (Quán tính thấp) |
| Hãng sản xuất | Yaskawa Electric |
| Công suất định mức | 1.0 kW (1000 Watts) |
| Điện áp nguồn cung cấp | 200 VAC |
| Mô-men xoắn định mức | 3.18 Newton mét (N·m) |
| Mô-men xoắn cực đại (tức thời) | 9.55 Newton mét (N·m) |
| Tốc độ định mức | 3000 vòng/phút |
| Tốc độ tối đa | 6000 vòng/phút |
| Dòng điện định mức (Arms) | 7.6 Ampe |
| Dòng điện tối đa (Arms) | 28.0 Ampe |
| Độ phân giải Encoder | 24-bit (16,777,216 xung/vòng) |
| Loại Encoder | Tuyệt đối (Absolute), Không sử dụng pin (Battery-less) |
| Mô-men quán tính (Rotor) | 1.74 x 10⁻⁴ kg·m² |
| Kích thước mặt bích | 100 milimét x 100 milimét |
| Cấp độ bảo vệ | IP67 (Chống bụi và ngâm nước tạm thời) |
| Tùy chọn trục (Shaft) | Trục thẳng có rãnh then (Key) và lỗ taro |
| Phớt chặn dầu (Oil Seal) | Có tích hợp |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.