| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | SGM7A-10A6A6E |
| Hãng sản xuất | Yaskawa Electric |
| Dòng sản phẩm | Sigma-7 (Quán tính thấp - Low Inertia) |
| Công suất định mức | 1.0 kW (1000 Watt) |
| Điện áp cung cấp | 200 Volt AC |
| Mô-men xoắn định mức | 3.18 N·m |
| Mô-men xoắn cực đại tức thời | 11.13 N·m |
| Tốc độ quay định mức | 3000 vòng/phút |
| Tốc độ quay tối đa | 6000 vòng/phút |
| Dòng điện định mức | 7.6 Amperes (rms) |
| Dòng điện cực đại | 28.0 Amperes (rms) |
| Loại bộ mã hóa (Encoder) | Tuyệt đối (Absolute), 24-bit |
| Độ phân giải bộ mã hóa | 16,777,216 xung/vòng |
| Cấu tạo đầu trục | Trục thẳng, có chốt (Key) và lỗ ren (Tap) |
| Phanh giữ (Brake) | Có tích hợp (Điện áp 24V DC) |
| Phớt chắn dầu (Oil Seal) | Có tích hợp |
| Mô-men quán tính Rotor | 2.65 x 10⁻⁴ kg·m² (bao gồm phanh) |
| Cấp độ bảo vệ | IP67 (chống bụi và nước) |
| Kích thước mặt bích | 100 mm x 100 mm |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | 0 đến 40 độ C |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.