| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | SGM7A-10A6A61 |
| Hãng sản xuất | Yaskawa Electric |
| Dòng sản phẩm | Sigma-7 (SGM7A Series - Quán tính thấp) |
| Công suất định mức | 1.0 Kilowatt (1000 Watt) |
| Điện áp cung cấp | 200 Volts xoay chiều (VAC) |
| Momen xoắn định mức | 3.18 Newton mét (N·m) |
| Momen xoắn cực đại tức thời | 11.13 Newton mét (N·m) |
| Tốc độ quay định mức | 3000 vòng/phút |
| Tốc độ quay tối đa | 6000 vòng/phút |
| Dòng điện định mức | 7.6 Ampe (Arms) |
| Dòng điện cực đại | 28 Ampe (Arms) |
| Loại cảm biến vị trí (Encoder) | 24-bit Absolute (Tuyệt đối) |
| Độ phân giải Encoder | 16,777,216 xung/vòng |
| Mômen quán tính rotor | 2.56 x 10⁻⁴ Kilôgam mét vuông (kg·m²) |
| Cấu tạo đầu trục | Trục thẳng có rãnh then và lỗ ren (Straight with Key and Tap) |
| Phanh giữ (Thắng từ) | Không có phanh (Standard) |
| Kích thước mặt bích | 100 milimét x 100 milimét |
| Cấp độ bảo vệ | IP67 (Chống bụi và nước) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | 0 đến 40 độ C |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.