| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Model) | SGM7A-08A7D61 |
| Dòng sản phẩm | Sigma-7 (SGM7A Series) - Quán tính thấp (Low Inertia) |
| Hãng sản xuất | Yaskawa Electric |
| Công suất định mức | 750 W (0.75 kW) |
| Điện áp nguồn cấp | 200 V AC |
| Mô-men xoắn định mức | 2.39 N·m |
| Mô-men xoắn cực đại tức thời | 8.36 N·m |
| Tốc độ định mức | 3000 vòng/phút (min⁻¹) |
| Tốc độ tối đa | 6000 vòng/phút (min⁻¹) |
| Dòng điện định mức | 4.4 Arms |
| Dòng điện tối đa | 17.0 Arms |
| Loại bộ mã hóa (Encoder) | Tuyệt đối (Absolute Encoder), 24-bit |
| Độ phân giải bộ mã hóa | 16,777,216 xung/vòng |
| Kích thước mặt bích (Flange) | 80 mm x 80 mm |
| Đường kính trục | 19 mm |
| Cấu hình trục (Suffix D6...) | Trục thẳng, có rãnh then (Key) và lỗ ren (Tap) |
| Phanh hãm (Brake) | Có tích hợp (Điện áp phanh 24 V DC) |
| Phớt chắn dầu (Oil Seal) | Có tích hợp |
| Mô-men quán tính (Rotor Inertia) | 0.245 x 10⁻⁴ kg·m² (bao gồm phanh) |
| Cấp độ bảo vệ | IP67 (chống bụi và nước) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | 0°C đến 40°C |
| Driver tương thích (Gợi ý) | SGD7S-5R5A00A (hoặc các dòng SGD7S 200V tương đương) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.