| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | SGM7A-08A6A6S |
| Hãng sản xuất | Yaskawa Electric |
| Dòng sản phẩm | Sigma-7 (Series SGM7A - Quán tính thấp, tốc độ cao) |
| Công suất định mức | 750 W (0.75 kW) |
| Điện áp nguồn cấp | 200 V AC |
| Mô-men xoắn định mức (Rated Torque) | 2.39 N·m |
| Mô-men xoắn cực đại (Max Torque) | 7.16 N·m |
| Tốc độ định mức | 3000 vòng/phút |
| Tốc độ tối đa | 6000 vòng/phút |
| Dòng điện định mức | 4.4 Ampe (Arms) |
| Dòng điện tối đa | 17 Ampe (Arms) |
| Loại Encoder (Bộ mã hóa) | 24-bit Absolute Battery-less (Tuyệt đối không cần pin) |
| Độ phân giải Encoder | 16,777,216 xung/vòng |
| Cấu tạo trục động cơ | Trục thẳng, có rãnh then (Key) và lỗ ren (Tap) |
| Phớt chắn dầu (Oil Seal) | Có (Tích hợp sẵn) |
| Phanh giữ (Brake) | Không có |
| Mô-men quán tính Rotor | 1.74 x 10⁻⁴ kg·m² |
| Kích thước mặt bích (Flange) | 80 mm x 80 mm |
| Cấp độ bảo vệ | IP67 (Chống bụi và chống nước) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | 0 đến 40 độ C |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.