| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | SGM7A-04D7F6E |
| Hãng sản xuất | Yaskawa Electric |
| Dòng sản phẩm | Sigma-7 (SGM7A Series) - Quán tính thấp |
| Công suất định mức | 400 Watt (0.4 kW) |
| Điện áp nguồn cung cấp | 200 V - 240 V AC (Cấp điện áp 200V) |
| Mô-men xoắn định mức (Rated Torque) | 1.27 N·m |
| Mô-men xoắn cực đại (Max Torque) | 3.82 N·m |
| Tốc độ định mức | 3000 vòng/phút |
| Tốc độ tối đa | 6000 vòng/phút |
| Dòng điện định mức (Rated Current) | 2.6 A |
| Dòng điện cực đại (Max Current) | 8.5 A |
| Loại Encoder (Bộ mã hóa) | 24-bit Absolute (Tuyệt đối) |
| Độ phân giải Encoder | 16,777,216 xung/vòng |
| Cấu trúc trục (Shaft) | Trục thẳng có rãnh then (Key) và lỗ ren (Tap) |
| Phanh giữ (Brake) | Có tích hợp (Điện áp phanh 24 VDC) |
| Cấp độ bảo vệ | IP65 (Ngoại trừ phần đầu trục) |
| Kích thước mặt bích (Flange) | 60 mm x 60 mm |
| Môi trường hoạt động | 0 đến 40 độ C (Độ ẩm 20% đến 80% không ngưng tụ) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.