| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | SGM7A-04D7F61 |
| Hãng sản xuất | Yaskawa Electric |
| Dòng sản phẩm | Sigma-7 (SGM7A Series) |
| Công suất định mức | 400 W |
| Điện áp cung cấp | 200 V AC |
| Mô-men xoắn định mức | 1.27 N·m |
| Mô-men xoắn cực đại (tức thời) | 4.46 N·m |
| Tốc độ định mức | 3000 vòng/phút |
| Tốc độ tối đa | 6000 vòng/phút |
| Loại bộ mã hóa (Encoder) | Tuyệt đối (Absolute) 24-bit |
| Độ phân giải Encoder | 16,777,216 xung/vòng |
| Dòng điện định mức | 2.6 Ampe (Arms) |
| Dòng điện cực đại | 9.3 Ampe (Arms) |
| Quán tính Rotor (Bao gồm phanh) | 0.334 × 10⁻⁴ kg·m² |
| Phanh giữ (Brake) | Có tích hợp (24 V DC) |
| Phớt chắn dầu (Oil Seal) | Có tích hợp |
| Cấu tạo trục quay | Trục thẳng có chốt cavet (Keyway) |
| Kích thước mặt bích (Flange) | 60 mm x 60 mm |
| Đường kính trục | 14 mm |
| Cấp độ bảo vệ | IP67 |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | 0 đến 40 độ C |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.