| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | SGM7A-04A7D6C |
| Hãng sản xuất | Yaskawa Electric |
| Dòng sản phẩm | Sigma-7 (SGM7A Series - Quán tính thấp) |
| Công suất định mức | 400 Watt (0.4 kW) |
| Điện áp nguồn cung cấp | 200 Volts AC |
| Mô-men xoắn định mức | 1.27 Newton mét (N·m) |
| Mô-men xoắn cực đại tức thời | 4.46 Newton mét (N·m) |
| Tốc độ quay định mức | 3000 vòng trên phút |
| Tốc độ quay tối đa | 6000 vòng trên phút |
| Dòng điện định mức | 2.6 Amperes (RMS) |
| Dòng điện cực đại | 8.5 Amperes (RMS) |
| Loại bộ mã hóa (Encoder) | Tuyệt đối (Absolute Encoder), 24-bit |
| Độ phân giải Encoder | 16,777,216 xung trên một vòng quay |
| Mô-men quán tính Rotor (J) | 0.155 nhân 10 mũ trừ 4 kilôgam mét bình phương (kg·m²) |
| Phanh giữ (Brake) | Có tích hợp (Điện áp 24 Volts DC) |
| Cấu tạo đầu trục | Trục thẳng có rãnh then (Key) và lỗ ren (Tap) |
| Đường kính trục | 14 milimét |
| Kích thước mặt bích (Flange) | 60 milimét x 60 milimét |
| Cấp độ bảo vệ | IP67 (Chống bụi và nước, ngoại trừ đầu trục) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | 0 độ C đến 40 độ C |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.