| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | SGM7A-02D7F6S |
| Hãng sản xuất | Yaskawa Electric |
| Dòng sản phẩm | Sigma-7 (SGM7A Series - Quán tính thấp) |
| Công suất định mức | 200 Watt (0.2 kW) |
| Điện áp cung cấp | 200 Volt AC |
| Mô-men xoắn định mức | 0.637 Newton mét (N·m) |
| Mô-men xoắn cực đại tức thời | 2.23 Newton mét (N·m) |
| Tốc độ định mức | 3000 vòng/phút |
| Tốc độ tối đa | 6000 vòng/phút |
| Dòng điện định mức | 1.5 Ampe (Arms) |
| Dòng điện cực đại | 6.5 Ampe (Arms) |
| Loại bộ mã hóa (Encoder) | Tuyệt đối (Absolute Encoder), không cần pin |
| Độ phân giải Encoder | 24-bit (16,777,216 xung/vòng) |
| Kiểu trục động cơ (Mã 6) | Trục thẳng, có rãnh then (Keyway) và lỗ ren (Tap) |
| Phanh giữ (Thắng từ) | Không có |
| Phốt chắn dầu (Mã S) | Có trang bị phốt chắn dầu (Oil Seal) |
| Cấp độ bảo vệ | IP67 (trừ phần đầu trục) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | 0 đến 40 độ C |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.