| Thông số / Đặc tính | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Model) | SGM7A-02A6A6C |
| Hãng sản xuất | Yaskawa Electric |
| Dòng sản phẩm | Sigma-7 (Sê-ri SGM7A - Quán tính thấp) |
| Công suất định mức | 200 W (0.2 kW) |
| Điện áp nguồn cấp | 200 V AC |
| Mô-men xoắn định mức (Rated Torque) | 0.637 N·m |
| Mô-men xoắn cực đại (Instantaneous Max Torque) | 1.91 N·m |
| Tốc độ định mức | 3000 vòng/phút |
| Tốc độ tối đa | 6000 vòng/phút |
| Dòng điện định mức (Rated Current) | 1.5 A (Arms) |
| Dòng điện tối đa (Max Current) | 5.5 A (Arms) |
| Loại Encoder (Bộ mã hóa) | Tuyệt đối không dùng pin (Battery-less Absolute Encoder) |
| Độ phân giải Encoder | 24-bit (xấp xỉ 16.7 triệu xung/vòng) |
| Kiểu trục (Shaft) | Trục thẳng, có chốt (Key) và lỗ ren (Tap) |
| Phớt dầu (Oil Seal) | Có tích hợp |
| Phanh giữ (Holding Brake) | Có (Điện áp 24 VDC) |
| Công suất tiêu thụ của phanh | 8.5 W (ở 20°C) |
| Mô-men quán tính (Rotor Moment of Inertia) | 0.323 × 10⁻⁴ kg·m² (Đã bao gồm phanh) |
| Cấp bảo vệ (IP Rating) | IP67 (Ngoại trừ phần đầu trục) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | 0 đến 40 độ C |
| Cấp cách điện | Cấp B (130 độ C) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.