| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Model) | SGM7A-01A6A61 |
| Hãng sản xuất | Yaskawa Electric |
| Dòng sản phẩm | Sigma-7 (SGM7A Series) - Quán tính thấp |
| Công suất định mức | 100 Watt |
| Điện áp nguồn cung cấp | 200 VAC |
| Mô-men xoắn định mức (Rated Torque) | 0.318 N·m |
| Mô-men xoắn cực đại (Instantaneous Max Torque) | 1.11 N·m |
| Tốc độ định mức | 3000 vòng/phút |
| Tốc độ tối đa | 6000 vòng/phút |
| Dòng điện định mức | 0.89 Ampe (RMS) |
| Dòng điện cực đại | 3.3 Ampe (RMS) |
| Mô-men quán tính Rotor (J) | 0.040 × 10⁻⁴ kg·m² |
| Loại bộ mã hóa (Encoder) | Tuyệt đối 24-bit không sử dụng pin (Battery-less Absolute) |
| Độ phân giải Encoder | 16,777,216 xung/vòng |
| Cấu tạo trục (Shaft End) | Trục thẳng có rãnh then và lỗ ren đầu trục (Straight with Key and Tap) |
| Phanh giữ (Brake) | Không có |
| Phớt chắn dầu (Oil Seal) | Có |
| Kích thước mặt bích (Flange Size) | 40 mm x 40 mm |
| Đường kính trục | 8 mm |
| Cấp độ bảo vệ (IP Rating) | IP67 |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | 0 độ C đến 40 độ C |
| Driver tương thích (Servo Pack) | SGD7S-R90A00A (hoặc tương đương dòng 200V) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.