| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Ordering Code Base Model) | SD-N125 |
| Điện áp cuộn hút điều khiển (Coil Voltage) | DC 100 Volt |
| Dòng điện hoạt động định mức (Rated Operational Current Ie) (AC-3, 380-440V AC) | 125 Ampe |
| Công suất động cơ ba pha định mức (Rated Three-phase Motor Power) (AC-3, 400V AC) | 55 Kilowatt |
| Công suất động cơ ba pha định mức (Rated Three-phase Motor Power) (AC-3, 440V AC) | 60 Kilowatt |
| Số cực (Number of Poles) | 3 cực |
| Tiếp điểm phụ tích hợp (Built-in Auxiliary Contacts) | 2 Tiếp điểm Thường Mở + 2 Tiếp điểm Thường Đóng (2a2b) |
| Độ bền cơ khí (Mechanical Endurance) | 10 triệu lần thao tác |
| Độ bền điện (Electrical Endurance) (Tải AC-3) | 1.5 triệu lần thao tác |
| Tần số hoạt động tối đa (Maximum Operating Frequency) | 1200 lần thao tác trên giờ |
| Tiêu chuẩn áp dụng (Applicable Standards) | IEC 60947-4-1, EN 60947-4-1, JIS C8201-4-1, UL 60947-4-1A, CSA C22.2 No.60947-4-1 |
| Dải nhiệt độ môi trường xung quanh (Ambient Temperature Range) | -25 đến +55 Độ C (không đóng băng) |
| Loại đầu nối (Terminal Type) | Đầu nối bắt vít (Screw terminals) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



