| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | VXF63.15-1.6 |
| Loại van | Van 3 ngả điều khiển tuyến tính (3-port seat valve) |
| Kiểu kết nối | Lắp bích (Flanged) |
| Áp suất danh nghĩa (PN class) | PN40 |
| Đường kính danh nghĩa (DN) | 15 |
| Giá trị Kvs | 1.6 m³/giờ |
| Hành trình (Stroke) | 20 milimét |
| Nhiệt độ môi chất cho phép | -25 đến 220 °C |
| Vật liệu thân van | Gang dẻo cầu EN-GJS-400-18-LT (Spheroidal graphite iron) |
| Vật liệu chi tiết bên trong (trim: plug, seat, stem) | Thép không gỉ (Stainless steel) |
| Đặc tính điều khiển | Tuyến tính (Linear) |
| Tỷ lệ rò rỉ (theo EN 60534-4) | Nhỏ hơn hoặc bằng 0.02 % của giá trị kvs |
| Dải điều chỉnh (Rangeability Sv) | Lớn hơn 100 |
| Tiêu chuẩn mặt bích | EN 1092-2, kiểu 21, dạng B |
| Môi chất sử dụng | Nước, nước với chất chống đông (ví dụ: glycol), nước muối, dầu truyền nhiệt |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



