| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | S-T100 (với cuộn hút AC400V) |
| Hãng sản xuất | Mitsubishi Electric |
| Dòng sản phẩm | MS-T Series |
| Điện áp cuộn hút định mức (Coil Voltage) | AC400V 50Hz / AC400-440V 60Hz |
| Dòng điện hoạt động định mức (Ie) (AC-3, 380-440V) | 100 Ampe |
| Công suất hoạt động định mức (Pe) (AC-3, 400V) | 55 kW |
| Số cực chính (Main Poles) | 3 cực |
| Tiếp điểm phụ tích hợp (Built-in Auxiliary Contacts) | 2 Thường Mở + 2 Thường Đóng (2NO 2NC) |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) (Rated Insulation Voltage) | 1000 Volt |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) (Rated Impulse Withstand Voltage) | 8 kV |
| Tuổi thọ cơ khí (Mechanical Durability - operations) | 10 triệu lần đóng cắt |
| Tuổi thọ điện (Electrical Durability AC-3 - operations) | 1.5 triệu lần đóng cắt |
| Công suất tiêu thụ cuộn hút (Coil Power Consumption - Operate, 50Hz) | Khoảng 200 VA (khởi động), Khoảng 20 VA (giữ) |
| Khả năng đóng cắt dòng ngắn mạch định mức (Rated short-circuit breaking capacity Ics, 400V) | 100 kA (với cầu chì hoặc MCCB phối hợp phù hợp) |
| Tiêu chuẩn áp dụng (Applicable Standards) | IEC 60947-4-1, EN 60947-4-1, JIS C8201-4-1, UL, CSA |
| Cấp bảo vệ (Degree of protection) | IP20 (đối với đầu nối) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



