| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | S-T10 AC400V 1B |
| Loại Contactor | Contactor điện từ không đảo chiều |
| Dòng điện định mức (AC-3, 380-440V) | 11 Ampe |
| Công suất định mức (AC-3, 380/400V, 3 pha) | 4 Kilowatt |
| Điện áp cuộn hút định mức (Coil Voltage) | AC 400V 50Hz / AC 400-440V 60Hz |
| Tiếp điểm phụ tích hợp (Built-in Auxiliary Contacts) | 1NC (1 Thường đóng) |
| Số cực chính (Number of Main Poles) | 3 cực |
| Độ bền cơ học (Mechanical Endurance) | 10 triệu lần đóng cắt |
| Độ bền điện (Electrical Endurance, AC-3) | 2 triệu lần đóng cắt |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 690 Volt |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 6 Kilovolt |
| Tần số đóng cắt tối đa (Maximum Switching Frequency) | 1800 lần/giờ |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC/EN 60947-4-1, JIS C8201-4-1, UL60947-4-1, CSA C22.2 No.60947-4-1 |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -25 đến +55 độ C (không đóng băng) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



