| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | S-N300 |
| Loại thiết bị | Contactor điện từ |
| Điện áp cuộn hút (Coil Voltage) theo yêu cầu | AC 500V |
| Điện áp cuộn hút khả dụng (Operating coil voltage) | AC 500V (50Hz) / AC 500-550V (60Hz) |
| Dòng điện hoạt động định mức (Rated operational current Ie) (AC-3, 380-440V) | 300 Ampe |
| Công suất động cơ định mức (Rated motor capacity) (AC-3, 3 pha, 380-440V) | 160 Kilowatt |
| Công suất động cơ định mức (Rated motor capacity) (AC-3, 3 pha, 200-240V) | 90 Kilowatt |
| Số cực chính (Number of main poles) | 3 cực |
| Tiếp điểm phụ tích hợp (Built-in auxiliary contacts) | 2 Thường Mở + 2 Thường Đóng (2NO + 2NC) |
| Tần số hoạt động của cuộn hút (Coil operational frequency) | 50/60 Hertz |
| Độ bền cơ học (Mechanical endurance) | 5 triệu lần đóng cắt |
| Độ bền điện (Electrical endurance) (AC-3) | 0.5 triệu lần đóng cắt (500,000 lần) |
| Tiêu chuẩn tuân thủ (Applicable standards) | IEC 60947-4-1, EN 60947-4-1, JIS C8201-4-1, UL508, CSA C22.2 No.14 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



