| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm | PPRA-4M-3-415V |
| Hãng sản xuất | Selec |
| Chức năng chính | Rơ le bảo vệ điện áp đa năng (Thấp áp, Quá áp, Mất cân bằng pha, Mất pha, Ngược pha) |
| Kiểu kết nối mạng | 3 Pha 3 Dây |
| Điện áp danh định | 415 Vôn Xoay chiều (Dây - Dây) |
| Dải điện áp hoạt động | 280 Vôn đến 520 Vôn Xoay chiều (Dây - Dây) |
| Tần số hoạt động | 50 hoăc 60 Héc |
| Phạm vi cài đặt Thấp áp (Under Voltage) | 55% đến 95% của điện áp danh định (Khoảng 228 Vôn đến 394 Vôn) |
| Phạm vi cài đặt Quá áp (Over Voltage) | 105% đến 125% của điện áp danh định (Khoảng 435 Vôn đến 518 Vôn) |
| Mức Mất cân bằng pha (Asymmetry) | 10% (Cố định) |
| Bảo vệ Mất pha | Có |
| Bảo vệ Ngược thứ tự pha | Có |
| Độ trễ điện áp (Hysteresis) | 7 Vôn |
| Thời gian trễ tác động (Trip Time Delay) | 0 đến 15 giây (Có thể điều chỉnh) |
| Thời gian khởi động nguồn (Power On Delay) | Khoảng 200 mili giây |
| Thời gian phục hồi | Dưới 200 mili giây |
| Độ chính xác | Cộng trừ 1% |
| Tiếp điểm ngõ ra | 1 cặp tiếp điểm chuyển đổi (1 C/O - SPDT) |
| Dòng định mức tiếp điểm | 5 Ampe tại 250 Vôn Xoay chiều (Tải thuần trở) |
| Tuổi thọ điện | 100.000 lần đóng cắt |
| Tuổi thọ cơ khí | 10.000.000 lần đóng cắt |
| Hiển thị trạng thái | Đèn LED: Bật nguồn (Xanh lá), Rơ le ON (Đỏ) |
| Kiểu lắp đặt | Gắn trên thanh ray DIN 35 mi-li-mét |
| Kích thước | Rộng 35 x Cao 90 x Sâu 60 mi-li-mét |
| Trọng lượng | Khoảng 120 gam |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ: 0 đến 50 độ C; Độ ẩm: đến 95% (không ngưng tụ) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.