| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | PID500-T-0-0-00 |
| Hãng sản xuất | Selec |
| Kích thước (Cao x Rộng) | 48 x 48 mm |
| Loại hiển thị | Màn hình LED 7 đoạn kép, 4 số (2 hàng hiển thị giá trị thực tế và giá trị cài đặt) |
| Ngõ vào cảm biến (Input) | Nhiệt điện (Thermocouple): J, K, T, R, S, C, E, B, N, L, U, W, Platinel II Nhiệt điện trở (RTD): Pt100 Tín hiệu Analog (Điện áp/Dòng điện): 0 đến 5V, 0 đến 10V, 0 đến 20mA, 4 đến 20mA, -5 đến 50mV |
| Thời gian lấy mẫu | 200 mili giây |
| Độ phân giải | 1 hoặc 0.1 độ (đối với Thermocouple và RTD) |
| Độ chính xác | ± 0.25% toàn thang đo (Full Scale) |
| Ngõ ra điều khiển 1 (Output 1) | Tùy chọn cấu hình: Relay (Tiếp điểm rơ le) hoặc SSR (Điện áp điều khiển Relay bán dẫn 18V DC) |
| Ngõ ra điều khiển 2 (Output 2) | Tùy chọn cấu hình: Relay (Tiếp điểm rơ le) hoặc SSR (Điện áp điều khiển Relay bán dẫn 18V DC) |
| Ngõ ra phụ (Alarm) | Có thể cấu hình Ngõ ra 2 làm ngõ ra cảnh báo |
| Chế độ điều khiển | Tự động dò PID (Autotune PID), ON-OFF (Bật-Tắt) |
| Nguồn cấp (Aux Supply) | 85 đến 270V AC/DC (Dòng điện xoay chiều / Dòng điện một chiều) |
| Tần số nguồn điện | 50 / 60 Hz |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 6 VA |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | 0 đến 50 độ C |
| Độ ẩm môi trường hoạt động | 95% RH (Độ ẩm tương đối, không ngưng tụ) |
| Kiểu lắp đặt | Lắp trên mặt tủ bảng điện (Panel Mount) |
| Trọng lượng | Xấp xỉ 130 gam |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.