| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | NF800-UEW 4P 800A |
| Hãng sản xuất | Mitsubishi Electric |
| Loại thiết bị | MCCB (Át tô mát khối có thể điều chỉnh dòng) |
| Số cực | 4P (4 cực) |
| Dòng điện định mức (In) | 800A |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | Lên đến 690V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000V AC |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8kV |
| Dòng cắt ngắn mạch định mức (Icu) tại 415V AC | 85kA (Thông thường cho dòng NF800-SEW với trip UEW) |
| Dòng cắt ngắn mạch hoạt động định mức (Ics) tại 415V AC | 100% Icu (85kA, thông thường cho dòng NF800-SEW với trip UEW) |
| Loại bộ nhả (Trip Unit) | Điện tử (Electronic Trip Unit - ETU, kiểu UEW) |
| Khả năng điều chỉnh dòng quá tải (Ir) (Long Time Delay - LTD) | 0.4 đến 1.0 x In (ví dụ: 320A - 800A, hoặc 400A - 800A tùy theo cài đặt gốc) |
| Khả năng điều chỉnh dòng cắt ngắn mạch có thời gian trễ (Isd) (Short Time Delay - STD) | 1.5 đến 10 x Ir (Có thể điều chỉnh thời gian trễ) |
| Khả năng điều chỉnh dòng cắt tức thời (Ii) (Instantaneous - INST) | 1.5 đến 15 x In (Hoặc dải cố định/điều chỉnh khác tùy thuộc vào cấu hình chi tiết) |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-2, JIS C 8201-2-1 Ann.1, Ann.2 |
| Kích thước khung (Frame Size) | 800AF |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



