| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | NF630-HEW 4P 630A |
| Hãng sản xuất | Mitsubishi Electric |
| Dòng sản phẩm | World Super V Series (WS-V) |
| Loại thiết bị | MCCB (Áp tô mát khối) chỉnh dòng |
| Số cực (Poles) | 4P (4 cực) |
| Dòng điện định mức (In) | 630 Ampe |
| Dải điều chỉnh dòng quá tải (Ir) | 252 Ampe đến 630 Ampe (điều chỉnh từ 0.4 đến 1.0 lần dòng định mức) |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 Volt xoay chiều |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 Volt xoay chiều |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 kilovolt |
| Khả năng cắt ngắn mạch định mức (Icu) tại 230-240 Volt xoay chiều | 100 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch định mức (Icu) tại 380-415 Volt xoay chiều | 85 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch định mức (Icu) tại 440 Volt xoay chiều | 85 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch định mức (Icu) tại 500-525 Volt xoay chiều | 50 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch định mức (Icu) tại 690 Volt xoay chiều | 30 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch hoạt động (Ics) | 100% Icu (tức là bằng Icu tại các cấp điện áp tương ứng) |
| Loại bộ phận bảo vệ (Trip Unit) | Điện tử (Electronic Trip Unit) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947-2 |
| Phương thức lắp đặt | Cố định (Fixed type) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



