| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | NF63-SV 4P 4A |
| Hãng sản xuất | Mitsubishi Electric |
| Dòng sản phẩm | World Super V Series (WS-V), Loại NF-S (Loại tiêu chuẩn kinh tế) |
| Số cực (Poles) | 4 |
| Dòng điện định mức (Rated Current - In) | 4 Ampe |
| Điện áp hoạt động định mức (Rated Operational Voltage - Ue) | Xoay chiều 230-440 Volt |
| Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage - Ui) | Xoay chiều 690 Volt |
| Điện áp chịu xung định mức (Rated Impulse Withstand Voltage - Uimp) | 8 Kilovolt |
| Dòng cắt ngắn mạch định mức (Rated Ultimate Short-circuit Breaking Capacity - Icu) tại Xoay chiều 230V | 25 Kiloampe |
| Dòng cắt ngắn mạch định mức (Rated Ultimate Short-circuit Breaking Capacity - Icu) tại Xoay chiều 400V | 18 Kiloampe |
| Dòng cắt ngắn mạch hoạt động định mức (Rated Service Short-circuit Breaking Capacity - Ics) | 100% Icu |
| Cơ cấu nhả (Trip Mechanism) | Nhiệt - Từ (Thermal-Magnetic), Cố định (Fixed) |
| Kích thước khung (Frame Size - AF) | 63AF |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947-2, EN 60947-2, JIS C 8201-2-1 Ann.1, Ann.2 |
| Phương thức lắp đặt | Bắt vít trên bảng (Surface mounting - screw), Lắp trên DIN rail (DIN rail mounting - với phụ kiện tùy chọn) |
| Tuổi thọ cơ khí (Mechanical life - operations) | 10000 lần |
| Tuổi thọ điện (Electrical life - operations at AC440V In) | 6000 lần |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



