| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | NF63-SV 3P 6A |
| Dòng sản phẩm | World Super Series NF-S class |
| Số cực | 3 |
| Dòng điện định mức (In) | 6 Ampe |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 690 Volt váltakozó áram |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 Volt váltakozó áram / 250 Volt egyenáram |
| Khả năng cắt dòng ngắn mạch định mức (Icu) |
36 Kiloampe (tại 230 Volt váltakozó áram) 25 Kiloampe (tại 380/400/415 Volt váltakozó áram) 18 Kiloampe (tại 440 Volt váltakozó áram) 10 Kiloampe (tại 500 Volt váltakozó áram) 7.5 Kiloampe (tại 690 Volt váltakozó áram) 18 Kiloampe (tại 250 Volt egyenáram) |
| Khả năng cắt dòng ngắn mạch hoạt động (Ics) |
36 Kiloampe (tại 230 Volt váltakozó áram) 25 Kiloampe (tại 380/400/415 Volt váltakozó áram) 18 Kiloampe (tại 440 Volt váltakozó áram) 10 Kiloampe (tại 500 Volt váltakozó áram) 7.5 Kiloampe (tại 690 Volt váltakozó áram) 18 Kiloampe (tại 250 Volt egyenáram) |
| Cơ cấu nhả (Trip unit) | Nhiệt - từ (Thermal-magnetic), cố định (Fixed type) |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hertz |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947-2, EN 60947-2, JIS C 8201-2-1 Ann.1 & Ann.2, AS/NZS 60947.2 |
| Phương thức lắp đặt | Bắt vít trên panel (Front connection), Lắp trên DIN rail (DIN rail mounting optional) |
| Cấp độ bảo vệ | IP20 (đầu cực) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



