| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | NF400-REW 3P 400A |
| Hãng sản xuất | Mitsubishi Electric |
| Loại thiết bị | Áp tô mát dạng khối (MCCB - Molded Case Circuit Breaker) |
| Dòng sản phẩm | WS-V Series (World Super V Series) |
| Số cực (Poles) | 3 cực |
| Dòng điện định mức (Rated Current - In) | 400 Ampe |
| Dải dòng điện hoạt động có thể điều chỉnh (Adjustable operating current range - Ir) | 160 Ampe đến 400 Ampe (0.4 đến 1.0 lần dòng điện định mức) |
| Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage - Ui) | 690 Volt xoay chiều |
| Điện áp chịu xung định mức (Rated Impulse Withstand Voltage - Uimp) | 8 Kilovolt |
| Khả năng cắt dòng ngắn mạch tối đa (Rated Ultimate Short-circuit Breaking Capacity - Icu) tại 230 Volt xoay chiều | 70 Kiloampe |
| Khả năng cắt dòng ngắn mạch tối đa (Rated Ultimate Short-circuit Breaking Capacity - Icu) tại 400/415 Volt xoay chiều | 50 Kiloampe |
| Khả năng cắt dòng ngắn mạch tối đa (Rated Ultimate Short-circuit Breaking Capacity - Icu) tại 440 Volt xoay chiều | 42 Kiloampe |
| Khả năng cắt dòng ngắn mạch tối đa (Rated Ultimate Short-circuit Breaking Capacity - Icu) tại 500 Volt xoay chiều | 30 Kiloampe |
| Khả năng cắt dòng ngắn mạch hoạt động (Rated Service Short-circuit Breaking Capacity - Ics) | 100% của Icu |
| Loại bộ phận nhả (Trip Unit) | Điện tử (Electronic Trip Relay - ETR) |
| Chức năng bảo vệ | Quá tải (Long-time delay), Ngắn mạch (Short-time delay và Instantaneous) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947-2, EN 60947-2, JIS C 8201-2-1 |
| Phương thức lắp đặt | Cố định (Fixed type), lắp mặt trước (Front connection) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



