| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | NF1000-SEW |
| Số cực | 3 |
| Dòng định mức khung (Frame Size) | 1000 Amperes |
| Dòng điện hoạt động điều chỉnh được (Adjustable Rated Current - Ir) | 500 đến 1000 Amperes |
| Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage - Ui) | 1000 Volts AC |
| Điện áp chịu xung định mức (Rated Impulse Withstand Voltage - Uimp) | 8 Kilovolts |
| Điện áp hoạt động định mức (Rated Operational Voltage - Ue) | Lên đến 690 Volts AC |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa (Rated Ultimate Short-circuit Breaking Capacity - Icu) | Tại 230 Volts AC: 100 Kiloamperes Tại 400/415 Volts AC: 65 Kiloamperes Tại 440 Volts AC: 65 Kiloamperes Tại 500 Volts AC: 50 Kiloamperes Tại 690 Volts AC: 30 Kiloamperes |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành (Rated Service Short-circuit Breaking Capacity - Ics) | Tại 230 Volts AC: 100 Kiloamperes Tại 400/415 Volts AC: 65 Kiloamperes Tại 440 Volts AC: 65 Kiloamperes Tại 500 Volts AC: 50 Kiloamperes Tại 690 Volts AC: 30 Kiloamperes |
| Bộ phận trip (Trip Unit Type) | Điện tử (Electronic) - Điều chỉnh được |
| Tiêu chuẩn tuân thủ (Standards Compliance) | IEC 60947-2 |
| Loại sử dụng (Utilization Category) | Cat. A |
| Phù hợp để cách ly (Suitability for Isolation) | Có |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



