| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | MX300-C |
| Loại sản phẩm | Đồng hồ đo đa năng kỹ thuật số (V, A, F) |
| Kích thước mặt | 96mm x 96mm |
| Kích thước khoét lỗ (Panel Cutout) | 92mm x 92mm |
| Màn hình hiển thị | LED 7 đoạn, 3 hàng, 3 chữ số |
| Chiều cao ký tự LED | 0.56 inch (khoảng 14.2 mm) |
| Mạng kết nối điện | 1 pha 2 dây, 2 pha 3 dây, 3 pha 3 dây, 3 pha 4 dây |
| Thông số đo lường | Điện áp (V), Dòng điện (A), Tần số (Hz), Tốc độ vòng quay (RPM), Thời gian chạy |
| Dải điện áp đầu vào (Pha - Trung tính) | 11 đến 300 Volt xoay chiều |
| Dải điện áp đầu vào (Pha - Pha) | 19 đến 519 Volt xoay chiều |
| Dòng điện định mức đầu vào | 5 Ampe xoay chiều (Tối thiểu 11mA, Tối đa 6A) |
| Cài đặt tỷ số biến dòng (CT Primary) | 1 Ampe đến 999 Kilo Ampe |
| Cài đặt tỷ số biến dòng (CT Secondary) | 5 Ampe hoặc 1 Ampe |
| Dải tần số đo lường | 45 đến 65 Hertz |
| Độ chính xác (Điện áp) | ±0.5% dải đo |
| Độ chính xác (Dòng điện) | ±0.5% dải đo |
| Độ chính xác (Tần số) | ±0.1 Hertz |
| Nguồn cấp hỗ trợ (Auxiliary Supply) | 85 đến 270 Volt xoay chiều / một chiều (AC/DC) |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 3 Volt-Ampe (VA) |
| Nhiệt độ hoạt động | -10 đến +55 độ C |
| Độ ẩm hoạt động | Lên đến 95% RH (không ngưng tụ) |
| Kiểu lắp đặt | Lắp trên mặt cánh tủ điện |
| Trọng lượng | Khoảng 310 gam |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.