| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | MX300 |
| Loại sản phẩm | Đồng hồ đo đa năng kỹ thuật số (V, A, Hz, Pf, kW, kVA, kVAr) |
| Kích thước hiển thị | Màn hình LED 7 đoạn, 3 hàng, 3 số, chiều cao 0.56 inch |
| Kiểu đấu dây | 3 Pha 4 Dây, 3 Pha 3 Dây, 2 Pha 3 Dây, 1 Pha 2 Dây |
| Điện áp đầu vào (Đo lường) | 19 đến 519 Volt AC (Pha - Pha), 11 đến 300 Volt AC (Pha - Trung tính) |
| Dòng điện đầu vào (Đo lường) | 10mA đến 5 Ampe (tối đa 6 Ampe) |
| Tần số đo lường | 45 đến 65 Hertz |
| Cài đặt tỷ số biến dòng (CT Primary) | 1 Ampe / 5 Ampe đến 10.000 Ampe (lập trình được) |
| Cài đặt dòng thứ cấp (CT Secondary) | 1 Ampe hoặc 5 Ampe (lập trình được) |
| Cài đặt tỷ số biến áp (PT Primary) | 100 Volt đến 500 kiloVolt (lập trình được) |
| Cài đặt áp thứ cấp (PT Secondary) | 100 Volt đến 500 Volt (lập trình được) |
| Độ chính xác đo lường | Điện áp: ±0.5%; Dòng điện: ±0.5%; Hệ số công suất: ±1%; Công suất: ±1%; Tần số: ±0.1 Hertz |
| Nguồn cấp (Aux Supply) | 85 đến 276 Volt AC/DC |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 5 Volt-Ampere |
| Thời gian đáp ứng | 1 giây |
| Kích thước mặt | 96mm x 96mm |
| Kích thước khoét lỗ tủ | 92mm x 92mm |
| Kiểu lắp đặt | Lắp trên mặt tủ (Panel Mount) |
| Nhiệt độ hoạt động | -10 độ C đến 55 độ C |
| Độ ẩm hoạt động | Đến 95% RH (không ngưng tụ) |
| Cấp bảo vệ | IP65 (cho mặt trước) |
| Trọng lượng | Khoảng 230 gam |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.