| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | MS2-H75 |
| Loại sản phẩm | Bộ nguồn chuyển mạch nhỏ gọn gắn thanh DIN (Switching Power Supply) |
| Điện áp nguồn cấp | 85 đến 264 VAC (Dòng xoay chiều), 47 đến 63 Hz / 110 đến 370 VDC (Dòng một chiều) |
| Điện áp ngõ ra | 24 VDC |
| Phạm vi điều chỉnh điện áp ngõ ra | ±5 % (được điều chỉnh bằng chiết áp V.ADJ) |
| Dòng điện ngõ ra | 3.2 A |
| Độ gợn / Nhiễu (Ripple/Noise) | Tối đa 180 mVp-p |
| Biến động ngõ vào (Input variation) | Tối đa 0.4 % |
| Biến động tải (Load variation) | Tối đa 0.8 % |
| Màn hình hiển thị | LED 7 đoạn, 3 chữ số (Hiển thị dòng điện ngõ ra / Giá trị đỉnh giữ được) |
| Chức năng bảo vệ quá dòng | Có (Tự động phục hồi khi lỗi được loại bỏ) |
| Chức năng bảo vệ quá áp | Có (Ngắt nguồn điện và cấp lại nguồn để phục hồi) |
| Dòng rò (Leakage current) | Tối đa 0.5 mA (tại 100 VAC) / Tối đa 1.0 mA (tại 200 VAC) |
| Dòng khởi động (Inrush current) | Tối đa 25 A (tại 100 VAC) / Tối đa 50 A (tại 200 VAC) khi khởi động nguội ở 25°C |
| Điện trở cách điện | Tối thiểu 100 MΩ (tại 500 VDC) giữa ngõ vào và ngõ ra |
| Khả năng chịu điện áp (Dielectric strength) | 3.0 kVAC, 50/60 Hz trong 1 phút (giữa ngõ vào và ngõ ra) |
| Khả năng chống rung | 10 đến 55 Hz, biên độ kép 1.5 mm theo các hướng X, Y, Z trong 2 giờ mỗi hướng |
| Khả năng chống sốc | 300 m/s² theo các hướng X, Y, Z, 3 lần mỗi hướng |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh | -10 đến +55 °C (Không đóng băng) |
| Độ ẩm môi trường xung quanh | 25 đến 85 % RH (Độ ẩm tương đối, không ngưng tụ) |
| Phương pháp làm mát | Làm mát tự nhiên bằng không khí |
| Trọng lượng | Khoảng 270 g |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.