| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | MS2-H300 |
| Loại thiết bị | Bộ nguồn chuyển mạch (Switching Power Supply) |
| Điện áp nguồn cấp (AC) | 85 đến 264 V AC (1 pha), 47 đến 63 Hz |
| Điện áp nguồn cấp (DC) | 110 đến 370 V DC |
| Điện áp đầu ra | 24 V DC |
| Phạm vi điều chỉnh điện áp ra | ±5% (Điều chỉnh bằng nút xoay) |
| Dòng điện đầu ra | 12.5 A |
| Công suất đầu ra | 300 W |
| Dòng điện đầu vào (Tại 100 V AC) | Tối đa 6.8 A |
| Dòng điện đầu vào (Tại 200 V AC) | Tối đa 3.4 A |
| Hiệu suất (Tại 200 V AC) | 82% (Điển hình) |
| Độ gợn sóng và nhiễu (Ripple/Noise) | Tối đa 180 mVp-p |
| Dòng rò (Tại 200 V AC) | Tối đa 1.0 mA |
| Dòng xung khởi động (Tại 200 V AC) | Tối đa 40 A (Khi khởi động nguội ở 25°C) |
| Màn hình hiển thị | LED 7 đoạn, 3 chữ số (Hiển thị Dòng điện/Điện áp/Giá trị cực đại) |
| Chức năng bảo vệ quá dòng | Tự động kích hoạt khi dòng vượt quá 125% định mức (Tự động phục hồi) |
| Chức năng bảo vệ quá áp | Kích hoạt ở mức 26.4 V trở lên (Cần ngắt nguồn để phục hồi) |
| Điện trở cách điện | Tối thiểu 100 MΩ (tại 500 V DC) |
| Độ bền điện môi (Đầu vào - Đầu ra) | 3.0 kV AC trong 1 phút |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -10 đến +55°C (Không đóng băng) |
| Phương pháp lắp đặt | Thanh ray DIN |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 100 mm x 95 mm x 113 mm (Không bao gồm phần nhô ra) |
| Trọng lượng | Khoảng 980 g |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.