| Mã sản phẩm | MPR-341-2 |
| Loại sản phẩm | Rơ le bảo vệ dòng điện kỹ thuật số |
| Kiểu hiển thị | Màn hình tinh thể lỏng (LCD) có đèn nền (3 hàng, 3 số) |
| Hệ thống điện | 3 Pha 3 Dây |
| Nguồn cấp (Auxiliary Supply) | 90 đến 270 Volts Alternating Current / Direct Current (AC/DC) |
| Tần số hoạt động | 50 / 60 Hertz |
| Dòng điện định mức ngõ vào (In) | 5 Amperes |
| Cài đặt tỷ số biến dòng (CT Primary) | 5 Amperes đến 1000 Amperes (Có thể lập trình) |
| Tỷ số biến dòng thứ cấp (CT Secondary) | 5 Amperes (Cố định) |
| Các chức năng bảo vệ | Quá dòng, Thấp dòng, Mất cân bằng dòng điện, Ngược pha, Mất pha, Kẹt rotor (Locked Rotor) |
| Dải cài đặt Quá dòng (Over Current) | 0.5 Amperes đến 1.2 kí lô Amperes (Tùy thuộc vào cài đặt CT) |
| Dải cài đặt Thấp dòng (Under Current) | 0 đến 999 Amperes (Tùy thuộc vào cài đặt CT) |
| Dải cài đặt Mất cân bằng dòng (Current Asymmetry) | 5.0% đến 99.9% |
| Thời gian trễ khi bật nguồn (Power On Delay) | 0 đến 99.9 giây |
| Thời gian trễ ngắt (Trip Time Delay) | 0 đến 99.9 giây |
| Thời gian trễ phục hồi (Recovery Time Delay) | 0 đến 99.9 giây (Ở chế độ tự động) |
| Độ trễ (Hysteresis) | Dòng điện: 0.1 đến 99.9 Amperes; Mất cân bằng: 1% đến 10% |
| Ngõ ra rơ le | 2 Rơ le chuyển đổi (1 C/O + 1 C/O) - (NO/COM/NC) |
| Định mức tiếp điểm ngõ ra | 5 Amperes tại 250 Volts Alternating Current (Tải thuần trở) 5 Amperes tại 30 Volts Direct Current (Tải thuần trở) |
| Độ chính xác | Dòng điện: +/- 1% giá trị cài đặt +/- 2 đơn vị số Thời gian: +/- 5% giá trị cài đặt + 100 mili giây |
| Kiểu lắp đặt | Lắp trên thanh ray (DIN Rail) 35mm |
| Kích thước | 35mm x 90mm x 70.5mm |
| Trọng lượng | Xấp xỉ 135 gam |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 đến 50 độ C |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.