| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | MFM384 |
| Loại màn hình hiển thị | Màn hình tinh thể lỏng (LCD) có đèn nền với biểu đồ cột (Bargraph) |
| Cấu hình hiển thị | 4 hàng, 4 chữ số |
| Hệ thống đấu dây điện | 3 pha 4 dây, 3 pha 3 dây, 2 pha 3 dây, 1 pha 2 dây |
| Dải điện áp ngõ vào (Trung tính - Pha) | 11 Volt đến 300 Volt AC |
| Dải điện áp ngõ vào (Pha - Pha) | 19 Volt đến 519 Volt AC |
| Dải tần số | 45 Hertz đến 65 Hertz |
| Dòng điện định mức ngõ vào | 5 Ampe AC (Tối thiểu 11mA, Tối đa 6A) |
| Cài đặt tỷ số biến dòng sơ cấp (CT Primary) | 1 Ampe / 5 Ampe đến 10.000 Ampe (Có thể lập trình) |
| Cài đặt tỷ số biến dòng thứ cấp (CT Secondary) | 1 Ampe hoặc 5 Ampe (Có thể lập trình) |
| Cài đặt tỷ số biến áp sơ cấp (PT Primary) | 100 Volt đến 500 KiloVolt (Có thể lập trình) |
| Cài đặt tỷ số biến áp thứ cấp (PT Secondary) | 100 Volt đến 500 Volt (Có thể lập trình) |
| Điện áp nguồn nuôi (Nguồn cấp phụ trợ) | 85 đến 270 Volt AC / DC (Tần số 50/60 Hertz) |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 5 Volt-Ampe (5VA) |
| Các thông số đo lường | Điện áp (V), Dòng điện (I), Tần số (Hz), Hệ số công suất (PF), Công suất (kW, kVA, kVAr), Năng lượng (kWh, kVAh, kVArh) |
| Cấp chính xác (Năng lượng) | Cấp 1 (Class 1) theo tiêu chuẩn IEC 62053-21 |
| Ngõ ra xung (Pulse Output) | 1 ngõ ra xung điện áp 24V DC (Dành cho năng lượng điện) |
| Truyền thông (Tùy chọn model) | RS485 Modbus RTU |
| Kiểu lắp đặt | Lắp trên mặt tủ bảng điện (Panel Mount) |
| Kích thước mặt trước | 96 mm x 96 mm |
| Kích thước khoét lỗ tủ | 92 mm x 92 mm |
| Trọng lượng | Xấp xỉ 300 gam |
| Nhiệt độ hoạt động | -10 độ C đến +55 độ C |
| Độ ẩm hoạt động | Đến 95% RH (Không ngưng tụ) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.