| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | MFM383A-C |
| Loại màn hình hiển thị | Màn hình tinh thể lỏng (LCD) có đèn nền, 3 hàng, 4 chữ số |
| Kích thước mặt | 96 x 96 mm |
| Hệ thống điện kết nối | 3 Pha 4 Dây, 3 Pha 3 Dây, 2 Pha 3 Dây, 1 Pha 2 Dây |
| Các thông số đo lường chính | Điện áp (V), Dòng điện (I), Tần số (Hz), Hệ số công suất (PF), Công suất (kW, kVA, kVAr), Năng lượng (kWh, kVAh, kVArh) |
| Dải điện áp đầu vào (Dây - Dây) | 19 đến 519V AC |
| Dải điện áp đầu vào (Dây - Trung tính) | 11 đến 300V AC |
| Dòng điện đầu vào định mức | 5A AC (Tối thiểu 11mA, Tối đa 6A) |
| Tần số hoạt động | 45 đến 65 Hz |
| Cài đặt tỷ số biến dòng sơ cấp (CT Primary) | 1A hoặc 5A đến 10.000A (Có thể lập trình) |
| Cài đặt tỷ số biến dòng thứ cấp (CT Secondary) | 1A hoặc 5A (Có thể lập trình) |
| Cài đặt tỷ số biến áp sơ cấp (PT Primary) | 100V đến 500kV (Có thể lập trình) |
| Cài đặt tỷ số biến áp thứ cấp (PT Secondary) | 100V đến 500V (Có thể lập trình) |
| Cấp chính xác | Cấp 1 (đối với Năng lượng hữu công) |
| Ngõ ra truyền thông | MODBUS RTU (Cổng RS485) |
| Ngõ ra xung | 1 ngõ ra xung điện áp (Dùng cho đo đếm năng lượng) |
| Nguồn cấp phụ trợ (Auxiliary Supply) | 85 đến 270V AC / DC (50/60 Hz) |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 5VA |
| Nhiệt độ vận hành | -10 độ C đến +55 độ C |
| Độ ẩm môi trường | Đến 95% RH (Không ngưng tụ) |
| Kiểu lắp đặt | Lắp trên mặt tủ bảng điện (Panel Mount) |
| Trọng lượng | Khoảng 310 gram |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.