| Thông số | Giá trị kỹ thuật |
|---|---|
| Mã sản phẩm | MFM284 |
| Loại màn hình hiển thị | Màn hình tinh thể lỏng (LCD) có đèn nền, 4 hàng, 4 số |
| Kích thước | 72 milimét x 72 milimét |
| Hệ thống kết nối điện | 3 Pha 4 Dây, 3 Pha 3 Dây, 2 Pha 3 Dây, 1 Pha 2 Dây |
| Các thông số đo lường | Điện áp, Dòng điện, Tần số, Hệ số công suất, Công suất tác dụng, Công suất phản kháng, Công suất biểu kiến, Điện năng tác dụng |
| Dải điện áp đầu vào | 19 đến 519 Volt AC (Dây đến Dây), 11 đến 300 Volt AC (Dây đến Trung tính) |
| Tỷ số biến điện áp sơ cấp (PT Primary) | Lập trình được từ 100 Volt đến 500 Kilovolt |
| Tỷ số biến điện áp thứ cấp (PT Secondary) | Lập trình được từ 100 Volt đến 500 Volt |
| Dòng điện đầu vào định mức | 5 Ampe AC (Tối thiểu 11 Miliampe, Tối đa 6 Ampe) |
| Tỷ số biến dòng sơ cấp (CT Primary) | Lập trình được từ 1 Ampe hoặc 5 Ampe đến 10.000 Ampe |
| Tỷ số biến dòng thứ cấp (CT Secondary) | 1 Ampe hoặc 5 Ampe (Lập trình được) |
| Tần số | 45 đến 65 Hertz |
| Cấp chính xác | Cấp 1 (Dành cho Điện năng tác dụng); 0.5% (Điện áp, Dòng điện); 1% (Công suất, Hệ số công suất); 0.01 Hertz (Tần số) |
| Nguồn cấp hỗ trợ (Auxiliary Supply) | 85 đến 270 Volt AC / DC (50 hoặc 60 Hertz) |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 5 Volt-Ampe |
| Ngõ ra xung (Pulse Output) | 1 ngõ ra xung điện áp 24 Volt DC (Dành cho điện năng) |
| Truyền thông | RS485 Modbus RTU (Tùy chọn trên phiên bản MFM284-C) |
| Nhiệt độ hoạt động | -10 độ C đến +55 độ C |
| Độ ẩm môi trường | Đến 95% RH (Không ngưng tụ) |
| Kiểu lắp đặt | Lắp trên mặt cánh tủ (Panel Mount) |
| Trọng lượng | Khoảng 230 Gam |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.