| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | LS-7601 |
| Loại thiết bị | Bộ điều khiển chính kỹ thuật số (Dành cho Micrometer quang học) |
| Kiểu ngõ ra | NPN |
| Đầu đo tương thích | Dòng LS-7000 (Các model: LS-7010, LS-7030, LS-7070, LS-7010M, LS-7030M, LS-7070M) |
| Số lượng đầu đo kết nối tối đa | 2 đầu đo (Yêu cầu bộ mở rộng LS-7501 cho đầu đo thứ 2) |
| Màn hình hiển thị | Màn hình màu LCD TFT 5.5 inch |
| Phạm vi hiển thị số | ±99.99999 milimét đến ±9999.9 milimét |
| Đơn vị hiển thị tối thiểu | 0.01 micromét đến 100 micromét (Có thể lựa chọn) |
| Đèn chỉ thị trạng thái | Hiển thị trạng thái chính: GO (Xanh lá), HI (Đỏ), LO (Đỏ) |
| Giao diện (Giao tiếp) | USB 2.0 (Tốc độ tối đa, tuân thủ chuẩn USB 1.1), RS-232C |
| Ngõ vào điều khiển | Ngõ vào không điện áp (Tiếp điểm hoặc Bán dẫn) cho: Chọn chương trình, Dừng phát xạ, Định thời (Timing), Reset, Tự động Zero |
| Ngõ ra điều khiển | NPN cực thu hở (Open Collector): Đầu ra phán đoán (HI, GO, LO), Đầu ra cảnh báo, Đầu ra Strobe |
| Định mức ngõ ra NPN | Điện áp tối đa 30 V, Dòng điện tối đa 50 mA, Điện áp dư tối đa 1 V |
| Đầu ra Analog (Tùy chọn) | Cần gắn thêm khối giao tiếp (Ví dụ: LS-7811 cho đầu ra dòng/áp) |
| Chức năng xử lý | Đo lường đồng thời, tính toán độ dày/khe hở, tính trung bình, giữ giá trị đỉnh/đáy, tính toán giữa 2 đầu đo |
| Khả năng lưu trữ chương trình | 16 chương trình cài đặt khác nhau |
| Nguồn cấp | 24 VDC ±10% (Gợn sóng tối đa 10% P-P) |
| Dòng điện tiêu thụ | Tối đa 1.2 Ampe (Khi sử dụng 2 đầu đo dòng LS-7000) |
| Cấp độ bảo vệ (Môi trường) | IP64 (Chỉ áp dụng cho mặt trước bảng điều khiển) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | 0 đến +50 độ C (Không đóng băng) |
| Độ ẩm môi trường hoạt động | 35% đến 85% RH (Không ngưng tụ) |
| Trọng lượng | Khoảng 1500 gam |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.