| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | KV-N40ATP |
| Dòng sản phẩm | KV Nano Series |
| Loại thiết bị | Khối cơ bản (Base Unit) |
| Điện áp nguồn cấp | 100 đến 240 Vôn xoay chiều (VAC) (+10 %/-15 %) |
| Tần số nguồn cấp | 50/60 héc-xơ (Hz) |
| Tổng số điểm Vào/Ra (I/O) | 40 điểm |
| Số lượng ngõ vào | 24 điểm |
| Đặc tính ngõ vào | 24 Vôn một chiều (VDC), chế độ ngõ vào 24 VDC |
| Số lượng ngõ ra | 16 điểm |
| Kiểu ngõ ra | Transistor Source (Nguồn dương) |
| Dòng tải định mức ngõ ra | 0.5 Ampe/điểm |
| Điện áp chịu tải ngõ ra | 30 Vôn một chiều (VDC) hoặc thấp hơn |
| Hình thức kết nối dây | Khối cầu đấu ốc vít (Screw Terminal Block) |
| Dung lượng bộ nhớ chương trình | Khoảng 8.000 bước (steps) |
| Tốc độ xử lý lệnh cơ bản | Tối thiểu 50 nano giây (ns) |
| Tốc độ xử lý lệnh ứng dụng | Tối thiểu 170 nano giây (ns) |
| Bộ nhớ dữ liệu (Data Memory - DM) | 16.000 từ (words) |
| Chức năng bộ đếm tốc độ cao (HSC) | Có tích hợp (Đơn pha: 100 kHz - 4 trục; Lệch pha: 50 kHz - 4 trục) |
| Chức năng phát xung định vị | Có tích hợp (Tần số tối đa 100 kHz, 2 trục) |
| Cổng truyền thông tích hợp | USB 2.0, Cổng nối tiếp RS-232C (Dạng khối cầu đấu) |
| Thời gian lưu trữ dữ liệu khi mất điện | 5 năm (ở nhiệt độ 25 độ C) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | 0 đến 55 độ C (không đóng băng) |
| Độ ẩm môi trường hoạt động | 5 đến 95 % độ ẩm tương đối (RH) (không ngưng tụ) |
| Trọng lượng | Khoảng 440 gam |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.