| Thông số | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Mã sản phẩm | KV-N3AM |
| Loại thiết bị | Module nhập/xuất Analog (Analog I/O) |
| Số lượng ngõ vào (Input) | 2 điểm (Ngõ vào vi sai) |
| Số lượng ngõ ra (Output) | 1 điểm |
| Dải tín hiệu ngõ vào (Điện áp) | -10 đến +10 V, 0 đến 10 V, 0 đến 5 V, 1 đến 5 V |
| Dải tín hiệu ngõ vào (Dòng điện) | 0 đến 20 mA, 4 đến 20 mA |
| Dải tín hiệu ngõ ra (Điện áp) | -10 đến +10 V, 0 đến 10 V, 0 đến 5 V, 1 đến 5 V |
| Dải tín hiệu ngõ ra (Dòng điện) | 0 đến 20 mA, 4 đến 20 mA |
| Độ phân giải (Resolution) | 1/4000 (Có thể cài đặt chế độ độ phân giải cao lên đến 1/16000 tùy dải đo) |
| Tốc độ chuyển đổi | 80 µs/kênh (Micro giây trên mỗi kênh) |
| Độ chính xác chuyển đổi tổng thể | ±0.2 % F.S. (tại 25 °C ±5 °C), ±0.4 % F.S. (tại 0 đến 55 °C) |
| Trở kháng ngõ vào | Điện áp: 1 MΩ, Dòng điện: 250 Ω |
| Trở kháng tải ngõ ra cho phép | Điện áp: 1 kΩ trở lên, Dòng điện: 600 Ω trở xuống |
| Phương pháp cách ly | Giữa khối và thiết bị chính: Bộ ghép quang (Photocoupler), Giữa các kênh: Không cách ly |
| Dòng điện tiêu thụ nội bộ | 110 mA hoặc thấp hơn (cung cấp bởi nguồn 5 VDC từ khối CPU) |
| Khối lượng | Khoảng 130 g |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.