| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | KV-N10L |
| Loại sản phẩm | Hộp băng giao tiếp nối tiếp (Serial Communication Cassette) |
| Tiêu chuẩn kết nối | Tuân thủ tiêu chuẩn EIA RS-232C |
| Số lượng cổng | 1 cổng |
| Phương thức kết nối | Khối đầu cuối kiểu Châu Âu (European terminal block) |
| Phương thức đồng bộ hóa | Phương thức Start-Stop (Bắt đầu - Dừng) |
| Tốc độ truyền | 1200, 2400, 4800, 9600, 19200, 38400, 57600, 115200 bit trên giây (bps) |
| Độ dài dữ liệu (Data bit) | 7 bit hoặc 8 bit |
| Bit dừng (Stop bit) | 1 bit hoặc 2 bit |
| Kiểm tra chẵn lẻ (Parity) | Chẵn (Even), Lẻ (Odd), Không (None) |
| Chế độ truyền | Song công toàn phần (Full duplex) |
| Kiểm soát luồng (Flow control) | Có hỗ trợ (SD/RD, RS/CS) |
| Khoảng cách truyền tải tối đa | 15 mét trở xuống |
| Dòng tiêu thụ nội bộ (từ khối cơ bản) | 20 mA trở xuống |
| Trọng lượng | Xấp xỉ 20 gam |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.