| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Mã sản phẩm | IV2-CP50 |
| Loại thiết bị | Bảng điều khiển thông minh (Intelligent Monitor) |
| Kích thước màn hình | 5,7 inch |
| Loại màn hình | LCD màu TFT |
| Độ phân giải | 640 × 480 pixel (VGA) |
| Màu hiển thị | Khoảng 16,77 triệu màu (18 bit) |
| Độ sáng đèn nền | Khoảng 500 cd/m2 (điển hình) |
| Loại đèn nền | Đèn LED trắng (Không thay thế được) |
| Tuổi thọ đèn nền | Khoảng 50.000 giờ (Tại 25°C) |
| Phương pháp cảm ứng | Loại điện trở tương tự (Analog resistive) |
| Lực tác động cảm ứng | 0,8 Newton hoặc thấp hơn |
| Tuổi thọ cảm ứng | 1 triệu lần thao tác trở lên |
| Giao diện (Bộ nhớ mở rộng) | USB 2.0 (Dòng A) dành cho bộ nhớ USB và chuột USB |
| Giao diện (Kết nối mạng) | Ethernet 100BASE-TX / 10BASE-T (Đầu nối RJ-45) |
| Tiêu chuẩn Ethernet | IEEE 802.3u (100BASE-TX) / IEEE 802.3 (10BASE-T) |
| Điện áp nguồn cung cấp | 24 Vôn dòng điện một chiều ±10% (bao gồm độ gợn sóng) |
| Dòng điện tiêu thụ | 0,3 Ampe hoặc thấp hơn |
| Cấp độ bảo vệ vỏ thiết bị | IP40 (Tiêu chuẩn IEC 60529) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | 0 đến +50°C (Không đóng băng) |
| Độ ẩm môi trường hoạt động | 35 đến 85% Độ ẩm tương đối (Không ngưng tụ) |
| Nhiệt độ bảo quản | -10 đến +60°C (Không đóng băng) |
| Độ ẩm bảo quản | 35 đến 85% Độ ẩm tương đối (Không ngưng tụ) |
| Khả năng chống rung | 10 đến 55 Hertz, biên độ kép 0,7 mm, 2 giờ cho mỗi hướng X, Y và Z |
| Khả năng chống va đập | 150 m/s2, 2 lần cho mỗi hướng trong 3 hướng X, Y và Z |
| Chất liệu vỏ chính | Polycarbonate |
| Trọng lượng | Khoảng 450 gam |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.